Ngữ pháp Trung cấp

Thể truyền khiến (Causative Form): Have / Get something done trong công việc

Hướng dẫn cách sử dụng cấu trúc 'Have / Get something done' để báo cáo công việc đã thuê ngoài hoặc nhờ người khác thực hiện, kèm ví dụ thực tế công sở và các lưu ý tránh lỗi thường gặp.

1. Tổng quan về thể truyền khiến (Causative Form)

Trong môi trường công sở và giao tiếp kinh doanh, cấu trúc Have / Get something done được dùng khi bạn không trực tiếp làm một việc gì đó mà thuê, nhờ hoặc yêu cầu người khác (bên thứ ba, nhà cung cấp dịch vụ, kỹ thuật viên) thực hiện giúp mình. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến trong báo cáo tiến độ công việc, trao đổi email hoặc khi sử dụng các dịch vụ doanh nghiệp.

2. Các quy tắc sử dụng chính

3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải

Người học Việt Nam thường gặp một số lỗi phổ biến khi áp dụng cấu trúc này vào báo cáo công việc:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

laminate
/ˈlæm.ɪ.neɪt/
ép màng nhựa, ép màng bảo vệ
We need to get these badges laminated before the trade show. — Chúng tôi cần cho ép màng nhựa những thẻ tên này trước hội chợ thương mại.
fumigate
/ˈfjuː.mɪ.ɡeɪt/
phun thuốc diệt khuẩn, khử trùng
The facility manager had the whole warehouse fumigated last weekend. — Quản lý cơ sở vật chất đã cho phun thuốc khử trùng toàn bộ kho hàng vào cuối tuần trước.
engrave
/ɪnˈɡreɪv/
khắc, chạm khắc
Our company will have the trophies engraved with the winners' names. — Công ty chúng tôi sẽ cho khắc tên người chiến thắng lên các cúp lưu niệm.
reprogram
/ˌriːˈprəʊ.ɡræm/
lập trình lại
The IT department got the security access cards reprogrammed this morning. — Bộ phận IT đã cho lập trình lại các thẻ ra vào an ninh sáng nay.
recondition
/ˌriː.kənˈdɪʃ.ən/
tân trang, bảo dưỡng lại
We had all the old office chairs reconditioned to reduce cost. — Chúng tôi đã cho tân trang lại toàn bộ ghế văn phòng cũ để tiết kiệm chi phí.
reseal
/ˌriːˈsiːl/
niêm phong lại, dán kín lại
The logistics supervisor had the damaged cartons resealed immediately. — Giám sát kho vận đã cho niêm phong lại các thùng carton bị hỏng ngay lập tức.
readjust
/ˌriː.əˈdʒʌst/
điều chỉnh lại
The technician got the air-conditioning temperature sensors readjusted. — Kỹ thuật viên đã cho điều chỉnh lại các cảm biến nhiệt độ máy điều hòa.
embroider
/ɪmˈbrɔɪ.dər/
thêu
We had our team shirts embroidered with the new company logo. — Chúng tôi đã cho thêu logo mới của công ty lên áo đồng phục nhóm.

Kiểm tra

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập

Bài học khác